Bước sang năm 2026, đủ minh triết để nhìn thẳng vào sự thật về cây chè, chúng ta buộc phải thừa nhận những điều không dễ chấp nhận: trà đang bị đặt sai chỗ, sai từ trong chính ý niệm và lý do tồn tại của nó. Trong bản chất, trà chưa từng sinh ra để trình diễn như cách người ta vẫn đang làm. Trà không cần đứng trên sân khấu, không cần ánh đèn lòe loẹt, không cần kịch bản chỉnh chu, và càng không cần những câu chuyện được bày dựng công phu để bù đắp cho một chuỗi giá trị rỗng ruột bên trong. Trà là một thực thể sinh thái, văn hóa, nhân sinh, nó tồn tại bằng sự lắng. Và chính sự lắng ấy, theo thời gian, sẽ bóc trần mọi điều không thật.
Một trong những lệch lạc nguy hiểm nhất của thời đại này là việc biến trà thành đạo cụ cho những diễn ngôn mang tính xâm lăng văn hóa trá hình. Người ta khoác lên trà những nhãn dán mỹ miều như “chuẩn quốc tế”, nhưng thực chất là tước bỏ bản sắc bản địa, làm phai nhạt ký ức nghề, và cắt đứt đạo nghề khỏi nền văn hóa đã nuôi dưỡng nó qua hàng nghìn năm, qua nhiều thế hệ kế cận gìn giữ. Hội nhập, nếu không đi cùng bản sắc văn hóa dân tộc, thì không phải là bước ra thế giới, mà là tự nguyện hòa tan chính mình trong khuôn mẫu của kẻ khác. Khi quyền định nghĩa giá trị không còn nằm trong tay người làm nghề và cộng đồng sở hữu tri thức bản địa, thì mọi lời ca ngợi chỉ còn là lớp sơn phủ lên một cấu trúc lệ thuộc sâu bên trong.Trong kịch bản ấy, trà không còn là chủ thể văn hóa, mà trở thành một biến số phụ trợ trên bàn cờ giá trị toàn cầu.
Ở tầng kinh tế, trà đang bị giản lược một cách thô bạo thành một loại hàng hóa rẻ tiền, được đo bằng tấn, bằng container, bằng sản lượng vô cảm. Thân phận “hàng thô” không còn là hiện tượng nhất thời, mà đã trở thành một cấu trúc quen thuộc: làm nền cho thương hiệu nước ngoài, làm bệ đỡ cho giá trị được kiến tạo ở nơi khác, trong khi vùng trồng, người trồng và người làm trà bị đẩy dần ra rìa của chính chuỗi giá trị do họ tạo ra. Một ký trà không phải là lá khô đóng bao. Nó là kết tinh của trời đất, của con người, của năm tháng, của tri thức tích lũy qua nhiều đời, và cả của những vụ trà thất bại không bao giờ được kể trên sân khấu. Khi trà chỉ còn là hàng thô bán giá xuất kho, thì mọi tổn thất sinh thái, xã hội và đạo đức đều bị hợp thức hóa dưới cái tên “chi phí”.

Hình ảnh tại: Quỷ Trà Cốc
Một sai lầm mang tính hệ thống khác, ít khi được chất vấn đến tận cùng, là cách người ta gọi trà bằng cái tên “cây xóa đói giảm nghèo”. Đây là một định danh vừa thiển cận, vừa nguy hiểm. Nó hạ trà xuống vai trò cứu trợ ngắn hạn, trong khi bản chất của trà là cây giữ đất, giữ đồi, giữ nước và giữ người. Ở nhiều vùng núi, khi cây trà biến mất, đất trôi, nước cạn, sinh kế đứt gãy và con người buộc phải rời đi. Trà không xóa đói theo nghĩa ban phát, trà tạo sinh kế dài hạn nếu được đối xử đúng. Gọi trà là cây xóa đói chính là tự tay phủ nhận chiều sâu sinh thái và nhân sinh của nó, đồng thời hợp thức hóa những chính sách ngắn hạn, thiếu trách nhiệm với tương lai đất đai và cộng đồng.
Ít người dám nói thẳng rằng trà còn là cây giữ đất, giữ biên giới thiêng liêng của Tổ quốc. Không bằng khẩu hiệu, không bằng hàng rào thép gai, mà bằng rễ bám sâu vào núi, bằng sự hiện diện bền bỉ của con người trên đất, bằng xóm làng và khói bếp. Thế nhưng hôm nay, ở nhiều vùng cao, cây trà cổ thụ ngàn năm đang bị biến thành phông nền cho những kẻ mượn hình ảnh làm nhãn hiệu. Chụp ảnh, gắn mác “di sản”, rồi khai thác đến kiệt quệ. Một di sản bị tách khỏi sinh kế rốt cuộc chỉ còn là đạo cụ thẩm mỹ: đẹp trong khung hình, nhưng trống rỗng trong đời sống thật của người làm nghề. Khi di sản bị rút khỏi cộng đồng sở hữu, nó sẽ chết trước tiên trong chính lòng cộng đồng ấy.
Một sự thật khác, càng nói càng nhói đau: trà đang bị sử dụng như tấm thảm xanh để giữ đất chờ dự án bất động sản. Làm trà cho có, làm để đối phó, rồi nhổ bỏ lặng lẽ khi giá đất tăng cao. Trong kịch bản ấy, cây trà không còn là sinh mệnh mà trở thành vật giữ chỗ cho những toan tính ngắn hạn. Không có thứ gọi là “phát triển” nào có thể bù đắp được sự kiệt quệ ấy, bởi thứ bị đánh đổi không chỉ là tài nguyên, mà là niềm tin vào đạo lý làm nghề và làm người.
Ít ai nhắc đến trách nhiệm của người uống trà. Khi người tiêu dùng chỉ tìm trà rẻ, trà “nghe hay”, trà có câu chuyện đẹp để kể lại, thì chính họ cũng đang góp phần tạo áp lực ngược lên vùng trồng và người làm. Một chén trà thiếu minh triết ở đầu uống sẽ kéo theo một chuỗi quyết định sai lạc ở phía sau. Uống trà không chỉ là thưởng thức, mà là một lựa chọn đạo đức dù người uống có ý thức được hay không.
Hành trình đúng của trà phải là một chuỗi liền mạch: từ đất, đến cây, đến con người, đến nhà máy, đến chén trà trên tay người thưởng thức. Đó phải là một hành trình đủ dài để thấm, đủ dài để hiểu, và đủ dài để không bị bẻ cong bởi lợi ích tức thời. Lương tri làm nghề không nằm ở khẩu hiệu, cũng không nằm ở giấy chứng nhận hay lời quảng cáo, mà nằm ở những quyết định rất nhỏ, lặp đi lặp lại mỗi ngày. Chính những lựa chọn âm thầm ấy quyết định trà sẽ đi về đâu.
Bước sang 2026, ngành trà không cần thêm những lời ca ngợi hay những bản báo cáo được làm đẹp bằng con số. Điều cần thiết hơn cả là sự tôn trọng: tôn trọng đất như một sinh thể sống, tôn trọng người trồng như một chủ thể văn hóa, tôn trọng người làm như người giữ nghề, và tôn trọng giới hạn đạo đức, nơi mà nếu vượt qua, trà sẽ mất tinh túy và đánh mất lòng tin trước khi mất tất cả. Nếu trà còn giữ được đất, đất mới giữ được người. Nếu người còn giữ được nghề, trà mới thật sự có thể phát triển. Và chỉ khi trà được trả về đúng chỗ của nó, con người mới thôi lạc chỗ trong chính nghề mình đang làm.
Chúc trà 2026 được trả về đúng vị trí vốn có của nó trong cấu trúc sinh thái, văn hóa và lịch sử; không bị dùng sai vai dưới danh nghĩa phát triển; và không trở thành bằng chứng cho sự đánh mất lương tri của những người từng nhân danh trà.
Xem thêm bài viết tại Quỷ Trà Cốc: https://www.facebook.com/quytracoc?locale=vi_VN