Tin Thị Trường Trà Tin Tức

Ngành Chè Việt Nam

Admin

Việt Trà Đàm

Ngành Chè Việt Nam
Admin

Việt Trà Đàm

Ngành Chè Việt Nam

Ngành Chè Việt Nam


Ngành chè Việt Nam đang đứng trong một nghịch lý cấu trúc: sản lượng thuộc nhóm cao của thế giới nhưng giá trị gia tăng trên mỗi kilogram lại ở mức thấp; diện tích lớn nhưng sức mạnh thương hiệu yếu; tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu nhưng vị thế đàm phán gần như không đáng kể. Đây không còn là vấn đề thị trường, mà là vấn đề cấu trúc hệ thống từ quy hoạch vùng nguyên liệu, quản trị giống, kỹ thuật canh tác, công nghệ chế biến đến chiến lược thương mại và truyền thông ngành. Nếu không tái cấu trúc toàn diện, chúng ta sẽ tiếp tục là nhà cung cấp nguyên liệu thô với biên lợi nhuận mỏng và phụ thuộc vào giá mua của đối tác nước ngoài.

Vùng nguyên liệu hiện nay phát triển thiếu đồng bộ về cao độ, thổ nhưỡng và khí hậu vi mô; giống chè chưa được chuẩn hóa di truyền; tình trạng lẫn tạp cultivar và nhân giống vô tính thiếu kiểm soát làm suy giảm tính ổn định hóa sinh của búp. Chưa có hệ thống phân vùng rõ ràng theo mục tiêu sản phẩm: chè xanh, chè đen, ô long, đặc sản cao cấp hay nguyên liệu công nghiệp. Khi nền tảng di truyền và sinh thái không được kiểm soát, mọi nỗ lực chế biến chỉ mang tính khắc phục chứ không phải tối ưu. Chè chất lượng cao không thể sinh ra từ một hệ thống giống và đất đai vận hành theo phong trào.

Canh tác vẫn nặng về sản lượng, lệ thuộc phân bón hóa học và thu hái dày lứa, dẫn đến suy kiệt sinh lý cây và giảm mật độ polyphenol, amino acid tự do, đặc biệt là theanine – những hợp chất quyết định cấu trúc cảm quan và giá trị thương mại. Quản trị đất, cân bằng vi sinh, kiểm soát độ ẩm và stress sinh học phải trở thành chỉ tiêu bắt buộc trong quy trình GAP thay vì hình thức. Thu hái phải được tiêu chuẩn hóa theo tỉ lệ một tôm hai lá, một tôm ba lá tùy dòng sản phẩm, đồng thời kiểm soát thời điểm theo nhiệt độ và ẩm độ để tối ưu hoạt tính enzyme nội sinh. Không có kỷ luật thu hái, sẽ không có ổn định chất lượng.
Ngành Chè Việt Nam

Ngành Chè Việt Nam

Chế biến chè phải được nhìn đúng bản chất là quá trình kiểm soát biến đổi sinh hóa của hệ enzyme như polyphenol oxidase và peroxidase, là nghệ thuật điều tiết mức độ oxy hóa, làm héo, vò, diệt men, sấy và ổn định ẩm cuối cùng. Tuy nhiên, nhiều cơ sở vẫn vận hành theo kinh nghiệm cá nhân, thiếu ghi chép dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm, thời gian và sai số kỹ thuật. Không có hệ thống kiểm soát quy trình theo lô sản xuất, không có phòng KCS phân tích cảm quan và hóa lý định kỳ, thì không thể nói đến chất lượng ổn định. Công nghệ không làm mất bản sắc; công nghệ là công cụ để giảm sai số và chuẩn hóa chất lượng. Một ngành muốn đi xa phải dựa trên dữ liệu, không thể dựa vào niềm tin chủ quan.
Tinh chế và phân loại hiện vẫn bị xem nhẹ, trong khi đây là khâu quyết định giá trị thương mại cuối cùng. Sàng phân cỡ, tách cọng, loại tạp chất, kiểm soát dư lượng và độ ẩm thành phẩm phải đạt tiêu chuẩn xuất khẩu nghiêm ngặt. Nếu khâu tinh chế yếu, sản phẩm dù nguyên liệu tốt cũng không thể định vị ở phân khúc cao cấp.

Cấu trúc thương mại hiện tại đang làm tổn hại toàn ngành khi cạnh tranh chủ yếu bằng giá thấp và xuất khẩu nguyên liệu thô. Chưa có chiến lược phân tầng sản phẩm rõ ràng, chưa xây dựng được chỉ dẫn địa lý và thương hiệu vùng đủ mạnh để nâng cao vị thế đàm phán. Khi chúng ta bán rẻ chính mình, thị trường quốc tế sẽ mặc định rằng chè Việt chỉ đáng giá ở mức đó. Giá thấp không phải là lợi thế cạnh tranh bền vững; đó là biểu hiện của thiếu năng lực quản trị giá trị.

Truyền thông ngành còn thiếu chuẩn mực học thuật và minh bạch dữ liệu. Việc gắn nhãn “cao cấp” không kèm theo phân tích cảm quan, hồ sơ lô sản xuất và truy xuất nguồn gốc chỉ làm xói mòn niềm tin thị trường. Một quốc gia chè mạnh phải xây dựng được hệ thống tiêu chuẩn chất lượng quốc gia dựa trên phân tích hóa học, cảm quan và truy xuất minh bạch. Niềm tin không đến từ khẩu hiệu, mà đến từ chuẩn mực được kiểm chứng.

Người trồng chè, nhà sản xuất, doanh nghiệp thương mại và cả người tiêu dùng đều là mắt xích trong hệ sinh thái này. Nếu người trồng tiếp tục chạy theo sản lượng, nếu nhà máy bỏ qua kiểm soát quy trình, nếu doanh nghiệp thương mại phá giá để giành đơn hàng, nếu người tiêu dùng thờ ơ với nguồn gốc và chất lượng, thì toàn bộ chuỗi giá trị sẽ tiếp tục ở vị thế thấp. Trách nhiệm không thuộc về một nhóm riêng lẻ; đó là trách nhiệm tập thể của một quốc gia có truyền thống chè.

Đã đến lúc ngành chè Việt Nam phải chuyển dịch từ tư duy sản lượng sang tư duy giá trị, từ kinh nghiệm cá nhân sang quản trị khoa học, từ cạnh tranh giá thấp sang cạnh tranh chất lượng và thương hiệu, từ sản xuất rời rạc sang hệ sinh thái tích hợp. Mỗi kilogram chè xuất ra thị trường phải mang theo nội chất sinh hóa ổn định, quy trình minh bạch và câu chuyện văn hóa có cơ sở thực tiễn.

Nếu chúng ta không tự nâng chuẩn cho mình, thị trường sẽ áp chuẩn lên chúng ta. Và khi đó, chúng ta sẽ mãi là bên gia công thô trong một chuỗi giá trị do người khác thiết kế. Một dân tộc có đất đỏ bazan, có cao nguyên sương lạnh, có lịch sử canh tác và những thế hệ làm nghề tận tụy không xứng đáng với vị thế đó. Cải tổ không còn là lựa chọn; đó là điều kiện để tồn tại và để khẳng định giá trị quốc gia. Người Việt yêu chè, yêu đất, yêu danh dự sản phẩm của mình không thể đứng ngoài cuộc chuyển mình này. Nếu còn tự trọng nghề nghiệp và lòng tự tôn dân tộc, chúng ta phải chấp nhận thay đổi cấu trúc cũ để đưa chè Việt lên đúng giá trị mà nó xứng đáng có.
Tags: Quỷ Trà Việt Trà Đàm Mentoring Trà Đàm